tiết điệu

tiết điệu

Tiết điệu của bài hát này rất vui tai.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhịp điệu: "tiết điệu" chỉ sự sắp xếp quy luật của các âm thanh, chuyển động hoặc sự kiện theo thời gian, tạo nên một dòng chảy đều đặn hoặc tính chu kỳ. Từ này thường được dùng như một từ đồng nghĩa với "nhịp điệu" trong nhiều ngữ cảnh.

dụ sử dụng
  • (Bài hát này nhịp điệu nhanh sôi động.)
  • (Nhịp điệu của cuộc sốngthành phố rất hối hả.)
  • ( công phải cảm nhận được nhịp điệu của âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiết điệu trong thơ ca": nhịp điệu của các vần âm tiết trong thơ.
    • Thơ lục bát tiết điệu đều đặn, dễ nhớ. (Thơ lục bát nhịp điệu đều đặn, dễ nhớ.)
  • "tiết điệu trong hội họa": sự lặp lại tổ chức của các yếu tố thị giác (màu sắc, hình khối) tạo cảm giác chuyển động.
    • Bức tranh sử dụng tiết điệu của các đường cong để dẫn mắt người xem. (Bức tranh sử dụng nhịp điệu của các đường cong để dẫn mắt người xem.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhịp điệu (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến nhất với "tiết điệu", chỉ quy luật của chuyển động hoặc âm thanh theo thời gian.
    • Nhịp điệu của trái tim 70 nhịp mỗi phút. (Nhịp điệu của trái tim 70 nhịp mỗi phút.)
  • Tiết tấu (danh từ): nhịp điệu trong âm nhạc, đặc biệt tốc độ sự nhấn mạnh của các nốt.
    • Tiết tấu của bản nhạc này rất phức tạp. (Nhịp điệu của bản nhạc này rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhịp: một phần của nhịp điệu, hoặc toàn bộ nhịp điệu trong ngữ cảnh đơn giản.
  • Nhịp độ: tốc độ hoặc cường độ của một hoạt động.
    • Nhịp độ làm việc của anh ấy rất cao. (Tốc độ làm việc của anh ấy rất cao.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tiết điệu". Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ "theo nhịp điệu" (theo đúng quy luật thời gian): - Cuộc sống cứ trôi theo nhịp điệu riêng của . (Cuộc sống cứ trôi theo quy luật thời gian riêng của .)